giảng thuật

Học thuật
Thân thiện
giảng thuật

Giáo viên sử dụng phương pháp giảng thuật để dạy học sinh về lịch sử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp dạy học: Một phương pháp giảng dạy kết hợp giữa việc thuyết trình, giải thích với việc mô tả, kể chuyện một cách sinh động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giảng thuật một phương pháp hữu hiệu để thu hút sự chú ý của học sinh.
    • Thầy giáo vận dụng linh hoạt phương pháp giảng thuật trong tiết học lịch sử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo lối giảng thuật": theo cách thức, phong cách của phương pháp giảng thuật.
    • Bài giảng được trình bày theo lối giảng thuật, vừa phân tích vừa kể chuyện.
Biến thể từ gần giống
  • Giảng giải (động từ): giải thích, làm cho rõ ràng, dễ hiểu.

    • Thầy giáo giảng giải bài toán rất cặn kẽ.
  • Thuật lại (động từ): kể lại, mô tả lại một sự việc.

    • Anh ấy thuật lại câu chuyện một cách chi tiết.
  • Thuyết trình (động từ/danh từ): trình bày một vấn đề trước đám đông.

    • ấy kỹ năng thuyết trình rất tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Trình bày kết hợp kể chuyện: diễn giải nội dung đồng thời lồng ghép các yếu tố tường thuật.
  • Diễn giảng: giảng giải một cách hình ảnh, sinh động (từ ít dùng).
Lưu ý
  • Từ ngữ: Đây một từ tần suất sử dụng không cao trong tiếng Việt hiện đại, thường được xem sắc thái cổ, .
  • Phạm vi sử dụng: Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hàn lâm, bàn về lý luận phương pháp sư phạm.
giảng thuật

Giáo viên sử dụng phương pháp giảng thuật để dạy học sinh về lịch sử.

  1. Phương pháp dạy học vừa giảng, vừa mô tả, vừa kể chuyện.